17/05/2018
DANH SÁCH CƠ SỞ CÔNG BỐ PHÙ HỢP, HỢP QUY NĂM 2018
I, Danh sách cơ sở công bố phù hợp 2018.
|
STT
|
Tên cơ sở
|
Chủ cơ sở
|
Địa chỉ
|
Điện thoại
|
Loại SPCB
|
Ngày XN CBPH
|
Ngày hết hạn
|
Số CBPH
|
|
1
|
HKD Hải Dung
|
Lê Trọng Hải
|
Tổ 4, P. Thắng Lợi, TP. Sông Công
|
0912.664.834
|
Muối ớt Tây Ninh Hải Dung
|
09/01/2018
|
09/01/2021
|
01/2018/YTTNg-XNCB
|
|
2
|
HKD Hải Dung
|
Lê Trọng Hải
|
Tổ 4, P. Thắng Lợi, TP. Sông Công
|
0912.664.834
|
Muối gia vị
Hảo Hảo
|
09/01/2018
|
09/01/2021
|
02/2018/YTTNg-XNCB
|
|
3
|
Hợp tác xã nông nghiệp xanh T&Đ Tức Tranh
|
Trần Văn Đảng
|
Xóm Đồng Hút, xã Tức Tranh, H. Phú Lương
|
0977.613.196
|
Thanh Long ruột đỏ Tức Tranh
|
22/01/2018
|
22/01/2021
|
03/2018/YTTNg-XNCB
|
|
4
|
Hợp tác xã nông nghiệp xanh T&Đ Tức Tranh
|
Trần Văn Đảng
|
Xóm Đồng Hút, xã Tức Tranh, H. Phú Lương
|
0977.613.196
|
Bưởi Tức Tranh
|
22/01/2018
|
22/01/2021
|
04/2018/YTTNg-XNCB
|
|
5
|
CTCP Khoa học sự sống
|
Nguyễn Thị Diệu Thủy
|
Tổ 2, P. Tân Lập, TP. Thái Nguyên
|
0961.352.682
|
Nấm Mộc Nhĩ
|
30/01/2018
|
30/01/2021
|
05/2018/YTTNg-XNCB
|
|
6
|
HTX Chè Tân Hương
|
Đỗ Thị Hiệp
|
Xóm Cây Thị, xã Phúc Xuân, TP.Thái Nguyên
|
02083.700.886
|
Tân Hương Trà
|
08/02/2018
|
08/02/2021
|
06/2018/YTTNg-XNCB
|
|
7
|
HTX Chè Tân Hương
|
Đỗ Thị Hiệp
|
Xóm Cây Thị, xã Phúc Xuân, TP.Thái Nguyên
|
02083.700.886
|
Bạch Ngọc Trà
|
08/02/2018
|
08/02/2021
|
07/2018/YTTNg-XNCB
|
|
8
|
HTX Chè an toàn Nguyên Việt
|
Uông Thị Lan
|
Xóm Trại Cài, xã Minh Lập, H. Đồng Hỷ
|
0916.942.289
|
Trà Móc Câu
|
08/02/2018
|
08/02/2021
|
08/2018/YTTNg-XNCB
|
|
9
|
HTX Chè an toàn Nguyên Việt
|
Uông Thị Lan
|
Xóm Trại Cài, xã Minh Lập, H. Đồng Hỷ
|
0916.942.289
|
Trà Tôm Nõn
|
08/02/2018
|
08/02/2021
|
09/2018/YTTNg-XNCB
|
II, Danh sách cơ sở công bố hợp quy 2018.
|
STT
|
Tên cơ sở
|
Chủ cơ sở
|
Địa chỉ
|
Điện thoại
|
Loại SPCB
|
Ngày TN CB
|
Ngày hết hạn
|
Số CBHQ
|
|
1
|
HKD Nguyễn Đức Bình
|
Nguyễn Đức Bình
|
Tổ 25, P. Trung Thành, TP. Thái Nguyên
|
0915.208.326
|
Đá viên tinh khiết Đức Bình
|
10/01/2018
|
10/01/2021
|
01/2018/YTTNg-TNCB
|
|
2
|
CTCP Elovi
Việt Nam
|
Nguyễn Thế Ngọc
|
KCN Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
02083.386.6472
|
Sữa uống lên men nhân thạch dừa vị Mít
|
16/01/2018
|
16/01/2023
|
02/2018/YTTNg-TNCB
|
|
3
|
CTCP Elovi
Việt Nam
|
Nguyễn Thế Ngọc
|
KCN Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
02083.386.6472
|
Sữa uống lên men nhân thạch dừa vị Sầu Riêng
|
16/01/2018
|
16/01/2023
|
03/2018/YTTNg-TNCB
|
|
4
|
CTCP Elovi
Việt Nam
|
Nguyễn Thế Ngọc
|
KCN Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
02083.386.6472
|
Sữa uống lên men nhân thạch dừa vị Chanh Leo
|
16/01/2018
|
16/01/2023
|
04/2018/YTTNg-TNCB
|
|
5
|
CTCP Elovi
Việt Nam
|
Nguyễn Thế Ngọc
|
KCN Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
02083.386.6472
|
Sữa uống lên men nhân thạch dừa vị Dừa
|
16/01/2018
|
16/01/2023
|
05/2018/YTTNg-TNCB
|
|
6
|
CTCP Elovi
Việt Nam
|
Nguyễn Thế Ngọc
|
KCN Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
02083.386.6472
|
Sữa uống lên men nhân thạch dừa vị Dâu Tây
|
16/01/2018
|
16/01/2023
|
06/2018/YTTNg-TNCB
|
|
7
|
CTCP Elovi
Việt Nam
|
Nguyễn Thế Ngọc
|
KCN Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
02083.386.6472
|
Sữa uống lên men nhân thạch dừa vị Dưa Vàng
|
16/01/2018
|
16/01/2023
|
07/2018/YTTNg-TNCB
|
|
8
|
CTCP Elovi
Việt Nam
|
Nguyễn Thế Ngọc
|
KCN Nam Phổ Yên, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
02083.386.6472
|
Sữa uống lên men nhân thạch dừa vị Xoài
|
16/01/2018
|
16/01/2023
|
08/2018/YTTNg-TNCB
|
|
9
|
HKD Việt Mountains
|
Lê Thị Hải Yến
|
Xóm Dâu, xã Thuận Thành, TX. Phổ Yên
|
0989.205.888
|
Rượu Dâu
|
24/11/2018
|
24/11/2021
|
09/2018/YTTNg-TNCB
|
|
10
|
CT TNHH Sản xuất và thương mại Hiền Giang
|
Trần Thị Hiền
|
Tổ 8, P. Phú Xá, TP. Thái Nguyên
|
0983.847.064
|
Nước uống tinh khiết Hiền Giang
|
08/02/2018
|
08/02/2021
|
10/2018/YTTNg-TNCB
|
|
11
|
CSSX nước tinh khiết đóng chai, đóng bình Việt Thái
|
Lê Thị Nguyệt
|
Tổ 13, P. Chùa Hang, TP. Thái Nguyên
|
01635.792.819
|
Nước uống tinh khiết Việt Thái
|
08/02/2018
|
08/02/2021
|
11/2018/YTTNg-TNCB
|