Nhắc đến Thái Nguyên là nhắc đến cây chè, nhưng phía sau những nương chè xanh ngát của vùng trung du Bắc Bộ còn có một câu chuyện ít được biết đến: Từ cuối những năm 1990, tại đây đã xuất hiện những mô hình chè hữu cơ có tổ chức, có chứng nhận và có sản phẩm đưa ra thị trường. Tài liệu của hệ thống khuyến nông Việt Nam từng ghi nhận mô hình chè hữu cơ Tức Tranh là mô hình sản xuất hữu cơ sớm nhất Việt Nam trong thời kỳ hiện đại, đồng thời xác định Thái Nguyên là một trong những nơi khởi nguồn quan trọng của phong trào nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
Tức Tranh - Những hạt giống đầu tiên
Theo các tư liệu lịch sử được lưu giữ và những nhân chứng mà tác giả trao đổi, từ năm 1997-1998, mô hình sản xuất chè hữu cơ được triển khai tại xã Tức Tranh, huyện Phú Lương cũ (nay là xã Vô Tranh), với sự kết nối của Hội Làm vườn Việt Nam (VACVINA), tổ chức CIDSE và sự hỗ trợ của ORION (Thụy Điển). Đây không phải là một ý tưởng trên giấy, mà là một mô hình đi vào đồng ruộng, từng nương chè và từng gia đình nông dân.
Mô hình được triển khai tại Hợp tác xã (HTX) Tức Tranh, do ông Vũ Cao Bằng, nguyên Chủ nhiệm HTX trực tiếp tổ chức thực hiện, với quy mô khoảng 15 ha tại khu vực 3 xóm: Gốc Cọ, Khe Cốc và Khe Rơm với khoảng 50 hộ dân tham gia. Tham gia mô hình, người dân được tập huấn sử dụng phân hữu cơ tự ủ, chế phẩm vi sinh, cây che phủ và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh có nguồn gốc thảo mộc.
Điều đáng chú ý là tư duy kỹ thuật khi ấy rất gần với tinh thần của nông nghiệp hữu cơ hiện đại: Chăm sóc đất thay vì chỉ chăm sóc cây; nuôi dưỡng hệ sinh thái thay vì chỉ tìm cách tiêu diệt sinh vật gây hại; tận dụng nguồn vật chất tại chỗ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào vật tư hóa học.
Sản phẩm chè Tức Tranh được chứng nhận theo tiêu chuẩn hữu cơ IFOAM và đưa ra thị trường. Năm 2016, Trung tâm Khuyến nông quốc gia đã dẫn lời Chủ tịch Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam, TSKH. Hà Phúc Mịch khẳng định, đây là mô hình sản xuất hữu cơ sớm nhất Việt Nam và gọi Thái Nguyên là quê hương của “cội nguồn nông nghiệp hữu cơ trong thời kỳ mới”. Đây là một căn cứ quan trọng để đặt câu chuyện Tức Tranh trong lịch sử phát triển nông nghiệp hữu cơ Việt Nam.
Những thiết bị, dụng cụ chế biến chè HTX Tức Tranh trước đây sử dụng
Người nông dân - Chủ thể của mô hình hữu cơ
Ngày nay, khi nói đến nông nghiệp hữu cơ, chúng ta thường nghĩ đến tiêu chuẩn, vùng đệm, hồ sơ, nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc và đánh giá bên thứ ba. Nhưng ở Tức Tranh những năm 1990, câu chuyện giản dị hơn nhiều: Người dân học cách ủ phân, trồng cây che phủ, sử dụng thảo mộc để tạo chế phẩm phòng trừ sâu bệnh, quan tâm đến nguồn nước, vật tư đầu vào và sự khác biệt giữa sản phẩm hữu cơ với sản phẩm thông thường.
Điều quý giá hơn cả là kiến thức dần trở thành năng lực của cộng đồng. Người dân không chỉ làm theo hướng dẫn mà từng bước tự chăm sóc chè, tự ủ phân, tự làm chế phẩm, tự chế biến và tự tìm cách đưa sản phẩm ra thị trường. Đó cũng chính là tinh thần cốt lõi của một hệ thống hữu cơ bền vững: Người sản xuất phải là chủ thể, chứ không chỉ là người thực hiện quy trình.
Thiên Hoàng - "Phòng thí nghiệm sống" của chè hữu cơ
Nếu Tức Tranh là dấu mốc mở đầu thì HTX Chè hữu cơ Thiên Hoàng, tại Minh Lập, huyện Đồng Hỷ cũ (nay là xã Đồng Hỷ), lại là một minh chứng sinh động cho quá trình người nông dân Thái Nguyên tiếp nhận và thực hành tư duy nông nghiệp hữu cơ.
Theo ông Nguyễn Văn Lệ, nguyên Chủ nhiệm HTX, HTX Chè hữu cơ Thiên Hoàng có nguồn gốc từ Câu lạc bộ IPM (chương trình quản lý dịch hại tổng hợp) do CIDSE hỗ trợ. HTX được thành lập năm 2000 với 11 thành viên tại 4 xóm; diện tích ban đầu khoảng 4.000 m² trồng giống chè Trung Du bằng hạt, cây khoảng 10 năm tuổi. Quá trình chuyển đổi từ sản xuất thông thường sang canh tác hữu cơ bắt đầu từ năm 2000 và kéo dài khoảng 18 tháng. Năm 2002, mô hình được chứng nhận hữu cơ bởi ACT - Organic Agriculture Certification Thailand; năm 2004 tiếp tục được chứng nhận lại, đồng thời nhận hỗ trợ từ Ecolink về chi phí chứng nhận và kết nối thị trường.
Trong quá trình sản xuất, HTX Chè hữu cơ Thiên Hoàng đã sử dụng phân hữu cơ tự ủ, phân vi sinh; các chế phẩm thảo mộc từ xoan, mần tưới, gừng, giềng, ớt, tỏi, thuốc lào, thuốc lá; đồng thời sử dụng đèn, bẫy bả dính màu vàng để quản lý sâu hại. Những biện pháp ấy cho thấy một hệ thống quản lý sâu bệnh dựa nhiều hơn vào sinh thái và nguồn lực tại chỗ.
Những chuyển đổi hữu cơ không hề dễ dàng. Theo tư liệu và lời kể của người trong cuộc, sản lượng trước chuyển đổi khoảng 11 kg chè khô/sào; khi chuyển đổi và được chứng nhận, sản lượng giảm 50 - 60% và phải mất 4 - 5 năm mới phục hồi một phần. Giá chè hữu cơ khi đó khoảng 60.000 đồng/kg, cao hơn chè thông thường (khoảng 50.000 đồng/kg) nhưng chưa đủ bù đắp chi phí và rủi ro sản xuất. Nhờ Ecolink kết nối qua “Kênh thương mại công bằng”, sản phẩm có cơ hội xuất khẩu sang Đức và một số thị trường châu Âu. Tuy nhiên, những khó khăn trong sản xuất, thị trường, chi phí chứng nhận hữu cơ vẫn là thách thức lớn.
Đến năm 2007, HTX phải giải thể. Các nguyên nhân được người trong cuộc ghi nhận gồm chi phí chứng nhận cao, thiếu đơn vị tiếp tục hỗ trợ, sản lượng thấp, hiệu quả kinh tế chưa bảo đảm đời sống xã viên, rủi ro thiên tai và sâu bệnh, hệ sinh thái chưa cân bằng, trong khi vùng hữu cơ còn xen kẽ với vùng sản xuất không hữu cơ.
Vườn chè Hữu cơ của HTX Thiên Hoàng
(Ảnh tư liệu do ông Nguyễn Văn Lệ, nguyên Chủ nhiệm HTX Thiên Hoàng cung cấp)
Bài học từ một thế hệ tiên phong
Câu chuyện Thiên Hoàng cho thấy một sự thật rất rõ: Làm hữu cơ không chỉ cần kỹ thuật. Cần thị trường; cần liên kết; cần chứng nhận phù hợp; cần doanh nghiệp đồng hành, dẫn dắt và kết nối; và cần một hệ sinh thái chính sách đủ dài hơi.
Năm 2000, Chính phủ New Zealand đã hỗ trợ khảo sát và xây dựng mô hình chè hữu cơ tại bốn địa điểm: HTX Chè Thiên Hoàng ở xã Minh Lập cũ (nay là xã Đồng Hỷ), HTX chè Tân Hương ở xã Phúc Xuân cũ (nay là xã Đại Phúc), một số hộ làm chè tại xã Tân Cương và một số hộ tại Nông trường Sông Cầu. Ecolink đóng vai trò kết nối sản xuất chè hữu cơ với thị trường quốc tế, trong đó có Đức, Ý, Mỹ, Bỉ và Scotland. Tuy nhiên, chỉ có HTX Thiên Hoàng, HTX Tân Cương được cấp chứng nhận hữu cơ quốc tế và cũng chỉ duy trì được khoảng 4 - 5 năm.
Nhìn từ hôm nay, thất bại của một HTX tiên phong không nên chỉ được kể như một kết thúc buồn. Đó là một “bài học sớm” về chi phí chuyển đổi, quy mô sản xuất, tính toàn vẹn của vùng hữu cơ, chứng nhận, thị trường và tổ chức chuỗi giá trị - những vấn đề mà nhiều mô hình hữu cơ hiện nay vẫn phải giải quyết.
Từ Tức Tranh, Thiên Hoàng đến một dòng chảy liên tục
Từ những mô hình đầu tiên, tư duy sản xuất hữu cơ dần được tiếp nối bởi nhiều tổ chức, doanh nghiệp và HTX chè trên địa bàn Thái Nguyên. Trong những năm gần đây có thể kể đến Công ty CP NTEA Việt Nam, Công ty CP Chè Tân Cương Hoàng Bình, Công ty CP Chè Hà Thái, HTX Chè Hảo Đạt, HTX Chè Thủy Thuật, HTX Chè La Bằng, HTX Chè Khe Cốc, HTX Chè Nhật Thức, HTX Chè Tuất Thoi … và nhiều đơn vị khác.
Dòng chảy ấy có thể nhìn như một quá trình: Một mô hình → nhiều mô hình → hình thành vùng sản xuất → xây dựng thương hiệu → kết nối thị trường. Nông nghiệp hữu cơ chỉ thật sự trưởng thành khi kỹ thuật canh tác được nối với tổ chức sản xuất, chế biến, thương hiệu và thị trường.
Mô hình chè hữu cơ tại Tức Tranh - hình ảnh ghi nhận vùng sản xuất đạt tiêu chuẩn hữu cơ trong giai đoạn gần đây. (Ảnh tư liệu của tác giả)
Thái Nguyên - Từ "cái nôi" đến trung tâm phát triển chè hữu cơ
Thái Nguyên có một lợi thế đặc biệt: Cây chè không chỉ là cây trồng chủ lực mà còn là sản phẩm văn hóa, sinh kế và thương hiệu của địa phương. Ngày nay, giá trị của cây chè không chỉ được nhìn ở sản lượng mà ngày càng gắn với chất lượng, chế biến sâu, thương hiệu, khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, du lịch, văn hóa và thị trường quốc tế.
Nghị quyết số 11-NQ/TU ngày 03/02/2025 của Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh về phát triển ngành chè tỉnh Thái Nguyên giai đoạn 2025 - 2030 đặt mục tiêu đến năm 2030 diện tích chè khoảng 24.500 ha, sản lượng khoảng 300.000 tấn chè búp tươi; 70% diện tích được chứng nhận sản xuất theo tiêu chuẩn GAP hoặc hữu cơ; tổng giá trị sản phẩm thu được từ cây chè khoảng 25.000 tỷ đồng. Đây là một định hướng quan trọng để chuyển từ lợi thế truyền thống sang phát triển ngành chè theo hướng bền vững, hiện đại và tích hợp đa giá trị.
Thương hiệu chè Thái Nguyên cũng đã có những dấu mốc đáng chú ý trên thị trường quốc tế. Năm 2016, sản phẩm chè Tôm Nõn của Công ty Chè Hà Thái đạt giải Bạc và giải Vàng tại Cuộc thi Chè đặc sản quốc tế Bắc Mỹ; năm 2017 và năm 2019, sản phẩm Đinh Vương Phẩm của Công ty CP Chè Tân Cương Hoàng Bình đạt giải Đặc biệt (Overall Award - năm 2017). Năm 2017, sản phẩm của HTX chè La Bằng và HTX chè Tuyết Hương được lựa chọn làm quà tặng cho đại biểu tại các hoạt động trong khuôn khổ APEC tại Việt Nam.
Những thành tựu này không đồng nghĩa với việc toàn bộ ngành chè đã chuyển sang hữu cơ. Ngược lại, chính khoảng cách giữa diện tích chè rất lớn và diện tích hữu cơ còn hạn chế cho thấy dư địa phát triển vẫn rất rộng. Giá trị của “cái nôi” vì thế không nằm ở việc tự hào về quá khứ, mà ở khả năng biến kinh nghiệm lịch sử thành năng lực phát triển mới.
Vùng chè hữu cơ hiện nay - hình ảnh về sự tiếp nối của phong trào sản xuất hữu cơ tại Thái Nguyên.(Ảnh tư liệu của tác giả)
Những người tiên phong đi trước thời đại
Khi trở lại Tức Tranh và Thiên Hoàng trong năm 2026, điều gây suy nghĩ không chỉ là những con số. Đó là hình ảnh về những người nông dân bắt đầu một cách làm mới khi thị trường hữu cơ còn rất nhỏ, chính sách hữu cơ trong nước chưa hoàn chỉnh và hệ thống chứng nhận chưa phát triển như hôm nay.
Họ làm vì có sự hỗ trợ của các tổ chức, dự án quốc tế, nhưng đồng thời cũng vì nhận thấy đất, cây chè, môi trường và sức khỏe con người cần được bảo vệ. Có thể khi ấy họ chưa diễn đạt đầy đủ bằng bốn nguyên tắc của nông nghiệp hữu cơ - Sức khỏe, Sinh thái, Công bằng và Cẩn trọng - nhưng nhiều giá trị trong số đó đã được thực hành trong đời sống sản xuất.
Nhìn lại sau gần 30 năm thực hiện các hoạt động nông nghiệp hữu cơ ở Thái Nguyên để lại cho chúng ta ít nhất năm bài học:
Thứ nhất, hữu cơ phải bắt đầu từ đất. Không thể có sản phẩm hữu cơ bền vững nếu đất suy thoái và hệ sinh thái bị phá vỡ.
Thứ hai, người nông dân phải là trung tâm. Họ không chỉ thực hiện quy trình mà phải được đào tạo, tổ chức và hưởng lợi tương xứng.
Thứ ba, chứng nhận phải đi cùng thị trường. Nếu chỉ có chứng nhận mà thiếu đầu ra, mô hình rất khó duy trì. Bài học Thiên Hoàng cho thấy điều này đặc biệt rõ.
Thứ tư, hữu cơ phải gắn với chế biến và thương hiệu. Giá trị của sản phẩm không chỉ nằm trong nương chè mà còn nằm ở khả năng chế biến, kể câu chuyện nguồn gốc và tạo niềm tin cho người tiêu dùng.
Thứ năm, cần một hệ sinh thái hỗ trợ lâu dài. Quy mô nhỏ, chi phí chứng nhận, liên kết tiêu thụ, năng lực HTX và giá trị gia tăng thấp vẫn là những nút thắt cần được giải quyết bằng chính sách, khoa học - công nghệ, doanh nghiệp và thị trường.
Biến di sản thành động lực phát triển
Lịch sử chỉ thật sự có giá trị khi trở thành động lực cho tương lai. Thái Nguyên không nên chỉ tự hào rằng mình từng có những mô hình hữu cơ tiên phong; địa phương có thể biến di sản đó thành một lợi thế phát triển mới. Một số hướng có thể được nghiên cứu, triển khai như:
Xây dựng “Không gian di sản nông nghiệp hữu cơ Thái Nguyên”, trong đó Tức Tranh và Thiên Hoàng là những địa chỉ quan trọng.
Phát triển tuyến trải nghiệm lịch sử chè hữu cơ, kết nối vùng chè, HTX, làng nghề, cơ sở chế biến và các điểm văn hóa địa phương.
Xây dựng bảo tàng số về lịch sử nông nghiệp hữu cơ Thái Nguyên, lưu giữ ký ức, hình ảnh, hiện vật và lời kể của những người đầu tiên.
Thực hiện chương trình nghiên cứu dài hạn về “Di sản và tương lai chè hữu cơ Thái Nguyên”, kết hợp canh tác, chế biến, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và thị trường.
Trở về để nhớ - Nhớ để đi tiếp
Tháng 4/2026, trở lại Tức Tranh và Thiên Hoàng, tác giả gặp những người từng chứng kiến những ngày đầu thực hành nông nghiệp hữu cơ. Những câu chuyện tưởng như bình thường - một vùng chè khoảng 15 ha với 50 hộ dân, những mẻ phân hữu cơ tự ủ, chế phẩm thảo mộc, những chiếc máy sao chè bằng tôn, những hộp giấy đựng chè đóng dấu của HTX, những chuyến đi giới thiệu sản phẩm, những đêm ngủ nhờ tại Hội Làm vườn Trung ương, rồi những khó khăn, thất bại và cả sự giải thể HTX - nay trở thành những mảnh ghép quý giá của lịch sử.
Tác giả trao đổi với ông Vũ Cao Bằng, nguyên chủ nhiệm HTX Tức Tranh, mô hình chè hữu cơ đầu tiên của Thái Nguyên
Tác giả trao đổi với ông Nguyễn Văn Lệ, nguyên Chủ nhiệm HTX chè hữu cơ Thiên Hoàng
Ngày hôm nay, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đã bước sang một giai đoạn khác. Nghị định số 109/2018/NĐ-CP ngày 29/8/2018 của Chính phủ về nông nghiệp hữu cơ và Quyết định số 885/QĐ-TTg ngày 23/6/2020 của Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020 - 2030 đã tạo hành lang chính sách quan trọng cho nông nghiệp hữu cơ phát triển; hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và thị trường ngày càng hoàn thiện.
Theo số liệu công bố năm 2026 của IFOAM - Organics International và FiBL, năm 2024 diện tích đất canh tác hữu cơ toàn cầu ở mức xấp xỉ 99 triệu ha, doanh số bán lẻ thực phẩm và đồ uống hữu cơ đạt khoảng 145 tỷ euro. Quy mô ấy cho thấy nông nghiệp hữu cơ không còn là một xu hướng bên lề mà đã trở thành một bộ phận đáng kể của hệ thống lương thực toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần những vùng đất có lịch sử, kinh nghiệm và bản sắc hữu cơ để làm điểm tựa cho giai đoạn mới. Thái Nguyên có một lợi thế mà không phải địa phương nào cũng có, đó là vùng đất có câu chuyện để kể - câu chuyện bắt đầu từ Tức Tranh, tiếp nối ở Thiên Hoàng, Tân Cương, Phúc Xuân và nhiều vùng chè khác.
Gọi Thái Nguyên là “Cái nôi của nền nông nghiệp hữu cơ Việt Nam” vì thế không chỉ là một cách nói tự hào. Đó là sự ghi nhận đối với những người nông dân tiên phong; là lời tri ân các tổ chức, cán bộ kỹ thuật, nhà khoa học và doanh nghiệp đã đồng hành; đồng thời là lời nhắc nhở rằng muốn xây dựng một nền nông nghiệp hữu cơ Việt Nam bền vững, chúng ta phải biết trân trọng những hạt giống đầu tiên đã được gieo xuống gần ba thập kỷ trước.
Đại hội Hội Nông nghiệp hữu cơ Thái Nguyên, nhiệm kỳ 2026 -2031 - một dấu mốc mới trong hành trình tổ chức lực lượng và lan tỏa nông nghiệp hữu cơ tại Thái Nguyên.
Hôm nay, khi Hội Nông nghiệp hữu cơ Thái Nguyên đã được thành lập và tổ chức thành công Đại hội lần thứ nhất, nhiệm kỳ 2026 - 2031, câu chuyện ấy có thêm một chương mới. Từ ký ức của những người tiên phong đến trách nhiệm của thế hệ hôm nay, “cái nôi” không chỉ là nơi bắt đầu - mà phải trở thành nơi tiếp tục sinh thành những mô hình hữu cơ có sức sống, có thị trường và có khả năng lan tỏa.
GS.TS. Đào Thanh Vân, Chủ tịch Hội Nông nghiệp hữu cơ Thái Nguyên